Skip to main content

AI-POWERED DOCS

What do you want to know?

I/O Timing Diagrams

Trang này trình bày chi tiết các thông số kỹ thuật về thời gian cho digital I/O của OV20i, bao gồm thời gian tín hiệu trigger, độ trễ đầu ra và độ rộng xung được khuyến nghị.


Digital Input Timing

Trigger Input Timing (Pin 16)

Tham SốThông Số Kỹ Thuật
Loại Kích Hoạt Đầu VàoNPN (Pull to GND)
Độ Rộng Xung Tối Thiểu10 ms
Input Debounce~5 ms
Tần Số Đầu Vào Tối Đa~20 Hz
Loại Tín HiệuDry contact hoặc open collector

Trigger kích hoạt một lần cho mỗi xung

Phù hợp cho các cảm biến có tín hiệu chuyển đổi đầu ra ổn định


Digital Output Timing

Result Output Timing (Pins 10 & 11)

Sự KiệnThời Gian
Độ Trễ Kích Hoạt Đầu Ra~10–15 ms sau khi inference
Thời Gian Đầu Ra Hoạt ĐộngCó thể cấu hình (mặc định 100 ms)
Dòng Điện Tối Đa100 mA
Loại Logic Đầu RaNPN open collector (pulls to GND)
warning

Digital outputs là loại NPN open-collector, chỉ sinking. Chúng kéo đường tín hiệu xuống GND khi được kích hoạt và không thể cấp nguồn +24 V. Cần cung cấp điện trở pull-up hoặc tải ngoài đến +24 V để hoạt động đúng.


Chuỗi Thời Gian Điển Hình (Digital Trigger)

CopyEdit
Trigger Pulse
___
| |____________________
|
|<-- 10 ms -->|

Inference Timing (AI Process)
_______________________
/
Result Output __/

|<-- ~10–15 ms after trigger -->|


Thiết Lập Được Khuyến Nghị

  • Trigger qua dry contact, cảm biến NPN, hoặc đầu ra sinking của PLC
  • Đặt độ rộng xung tối thiểu: 10–20 ms
  • Cấu hình thời gian đầu ra qua giao diện UI hoặc tag PLC nếu cần

image.png


Thực Hành Tốt Nhất

image.png

  • Sử dụng cáp có vỏ chống nhiễu để giảm thiểu nhiễu
  • Xác nhận hành vi cạnh lên/xuống (rising/falling edge) khớp với yêu cầu của PLC
  • Kiểm tra đầu ra bằng đèn thử hoặc đồng hồ đa năng trong quá trình thiết lập
  • Tránh hiện tượng nhiễu tín hiệu (signal bounce) bằng cách sử dụng cảm biến có tích hợp debounce