AI-POWERED DOCS
What do you want to know?
Thiết Lập Logic Digital Output
Hướng dẫn này chỉ cho bạn cách cấu hình các digital output của OV20i để điều khiển các thiết bị bên ngoài dựa trên kết quả kiểm tra. Camera có 2 digital output hoạt động theo logic True/False để kích hoạt cơ cấu phân loại, đèn báo, chuông báo hoặc các thiết bị tự động hóa khác.
Khi Nào Sử Dụng Digital Output: Hệ thống phân loại tự động, đèn báo pass/fail, cơ cấu loại bỏ sản phẩm lỗi, hệ thống cảnh báo, giao tiếp PLC, hoặc bất kỳ thiết bị bên ngoài nào cần được kích hoạt dựa trên kết quả kiểm tra.
Điều Kiện Tiên Quyết
- Hệ thống camera OV20i đã được thiết lập và kết nối
- Recipe đang hoạt động với logic kiểm tra đã được cấu hình
- Thiết bị bên ngoài để điều khiển (tùy chọn cho mục đích kiểm thử)
- Hiểu biết cơ bản về khái niệm digital I/O
Thông Số Kỹ Thuật Digital Output
OV20i cung cấp 2 digital output có thể truy cập thông qua đầu nối M12:
| Output | Pin # | Màu Dây | Chức Năng |
|---|---|---|---|
| Digital Output 1 | 10 | Tím | Output có thể cấu hình |
| Digital Output 2 | 11 | Xám/Hồng | Output có thể cấu hình |
Digital output (DO0 / DO1) là loại NPN open-collector (chỉ current-sinking). Cần có điện trở pull-up hoặc tải ngoài nối lên +V, các output có thể kéo xuống 0 V (ground) nhưng không thể cấp nguồn 24 V.
Nguyên Lý Hoạt Động của NPN Sinking Output
Nhấn nút bên dưới để xem dòng điện chạy qua mạch như thế nào khi digital output được kích hoạt.
Status: OFF
Turn ON the digital output to sink current through the relay coil to ground.
Logic Hoạt Động:
- True = Output ON (24V)
- False = Output OFF (0V)
Bước 1: Truy Cập Node-RED Editor
1.1 Điều Hướng Đến IO Block
- Mở recipe đang hoạt động trong Recipe Editor
- Nhấp vào Configure IO hoặc chọn IO Block trong menu breadcrumb để vào Node-RED editor
1.2 Xác Nhận Giao Diện Node-RED
Điểm kiểm tra: Bạn sẽ thấy trình chỉnh sửa flow của Node-RED với bảng node ở phía bên trái.
Bước 2: Thêm Node Digital Output
2.1 Định Vị Node Output
- Tìm node "Output" ở panel bên trái (phần Overview)
- Kéo node "Output" vào canvas flow
- Nhấp đúp vào node để cấu hình
2.2 Cấu Hình Thiết Lập Output
Cấu Hình Node:
| Thiết Lập | Tùy Chọn | Mô Tả |
|---|---|---|
| Output Pin | DO0, DO1 | Chọn output vật lý nào để điều khiển |
| Initial State | OFF, ON | Trạng thái ban đầu khi hệ thống khởi động |
| Name | Văn bản tùy chỉnh | Nhãn tùy chọn để nhận dạng |
2.3 Các Bước Cấu Hình Output
- Chọn Output Pin:
- DO0 = Digital Output 1 (Pin 10, dây Tím)
- DO1 = Digital Output 2 (Pin 11, dây Xám/Hồng)
- Thiết Lập Initial State:
- OFF = Output bắt đầu ở trạng thái OFF (khuyến nghị)
- ON = Output bắt đầu ở trạng thái ON
- Đặt Tên Node:
- Sử dụng tên mô tả như "Reject_Signal" hoặc "Pass_Light"
- Nhấp "Done" để lưu cấu hình
Bước 3: Kết Nối Logic Đến Output
3.1 Output Pass/Fail Cơ Bản
Đối với chỉ thị pass/fail đơn giản:
- Thêm node "Final Pass/Fail Output" (nếu chưa có)
- Kết nối: Final Pass/Fail → Output Node
- Kết quả: Output được kích hoạt khi kiểm tra đạt
3.2 Logic Đảo Ngược (Tín Hiệu Fail)
Để kích hoạt output khi inspection thất bại:
- Thêm node "function" giữa pass/fail và output
- Cấu hình function node:
// Invert pass/fail signal - ensure boolean output
msg.payload = !msg.payload;
return msg;
- Kết nối: Final Pass/Fail → Function → Output Node
- Kết quả: Output kích hoạt khi inspection thất bại
3.3 Logic Tùy Chỉnh Từ Kết Quả Phân Loại
Khi sử dụng dữ liệu phân loại hoặc dữ liệu inspection khác:
- Thêm node "function" để chuyển đổi kết quả sang boolean
- Cấu hình function cho logic của bạn:
// Convert classification result to boolean
// Example: Activate output for specific class
if (msg.payload.class === "Defective") {
msg.payload = true; // Turn output ON
} else {
msg.payload = false; // Turn output OFF
}
return msg;
- Kết nối: Data Source → Function → Output Node
3.4 Ví Dụ Chuyển Đổi Boolean
Đối với các nguồn dữ liệu khác nhau, luôn chuyển đổi sang boolean:
Từ giá trị confidence:
// Activate if confidence below threshold
msg.payload = (msg.payload.confidence <0.8);
return msg;
Từ kết quả ROI:
// Activate if any ROI failed
msg.payload = msg.payload.roi_results.some(roi => !roi.pass);
return msg;
Output node yêu cầu đầu vào boolean (true/false). Luôn đảm bảo logic của bạn tạo ra giá trị boolean trước khi kết nối đến Output node.
Bước 4: Tạo Pulse Output (Khuyến Nghị)
4.1 Tại Sao Sử Dụng Pulse Output
Pulse output được khuyến nghị vì:
- Cung cấp tín hiệu rõ ràng
- Ngăn output duy trì trạng thái ON vô thời hạn
- Tốt hơn cho việc kích hoạt thiết bị bên ngoài
- Dễ dàng hơn trong việc khắc phục sự cố về thời gian tín hiệu
4.2 Thêm Trigger Node
- Thêm node "trigger" từ mục Function
- Đặt giữa nguồn logic và output node
- Nhấp đúp vào trigger node để cấu hình
4.3 Cấu Hình Thiết Lập Trigger
Cấu Hình Pulse:
| Thiết Lập | Giá Trị Khuyến Nghị | Mô Tả |
|---|---|---|
| Send | True | Tín hiệu ban đầu để gửi |
| Then wait | 500ms | Thời lượng pulse |
| Then send | False | Tín hiệu sau khi trì hoãn |
| Extend delay | Disabled | Không mở rộng khi có tin nhắn mới |

4.4 Các Bước Cấu Hình Trigger
- Output Đầu Tiên:
- Send:
boolean→true - Điều này bật output ON
- Send:
- Thiết Lập Trì Hoãn:
- Then wait for:
500milliseconds - Then send:
boolean→false - Điều này tắt output OFF sau khi trì hoãn
- Then wait for:
- Tùy Chọn Nâng Cao:
- Extend delay if new message arrives: Không chọn
- Stop existing delay if new message arrives: Đã chọn
- Nhấp "Done" để lưu

4.5 Kết Nối Cấu Hình Pulse
Kết nối các node theo thứ tự này: Logic Source → Trigger → Output Node
Ví dụ flow: Final Pass/Fail → Trigger → Output (DO0)
Bước 5: Deploy và Kiểm Tra Cấu Hình
5.1 Deploy Flow
- Nhấn nút "Deploy" (góc trên bên phải)
- Xác nhận thông báo deploy thành công
- Kiểm tra các chỉ báo trạng thái node
5.2 Giám Sát Trạng Thái Digital I/O
Sử dụng màn hình giám sát I/O tích hợp sẵn:
- Điều hướng đến trang "I/O Live Monitor" trong giao diện chính
- Quan sát trạng thái output theo thời gian thực
- Kiểm tra dấu thời gian "Last state change"

Màn hình Trạng Thái Digital I/O hiển thị:
- Trạng thái output hiện tại (ON/OFF)
- Dấu thời gian thay đổi trạng thái lần cuối
- Cập nhật trạng thái theo thời gian thực
5.3 Kiểm Tra Kích Hoạt Output
Kiểm Tra Thủ Công:
- Thêm node "inject" để kiểm tra
- Cấu hình node inject:
- Payload:
boolean→true - Name: "Test Output"
- Payload:
- Kết nối: Inject → Trigger → Output
- Nhấn nút inject để kiểm tra output
- Xác nhận kích hoạt output trên màn hình trạng thái I/O
Bước 6: Cấu Hình Output Nâng Cao
6.1 Điều Khiển Nhiều Output
Điều khiển cả hai output đồng thời:
- Thêm các node output riêng biệt cho DO0 và DO1
- Kết nối cùng một nguồn logic đến cả hai output
- Sử dụng độ trễ trigger khác nhau nếu cần
6.2 Chọn Output Có Điều Kiện
Định tuyến đến các output khác nhau dựa trên điều kiện:
- Thêm node "switch" từ mục Function
- Cấu hình quy tắc định tuyến:
// Route based on classification result
if (msg.payload.class === "Large") {
return [msg, null]; // Send to first output (DO0)
} else if (msg.payload.class === "Small") {
return [null, msg]; // Send to second output (DO1)
}
return [null, null]; // No output
- Kết nối các output của switch đến các node output tương ứng
6.3 Chuỗi Output Có Độ Trễ
Tạo chuỗi output theo thời gian:
- Thêm nhiều node trigger với các độ trễ khác nhau
- Cấu hình thời gian cho chuỗi:
- Trigger đầu tiên: xung 100ms
- Trigger thứ hai: trễ 500ms, sau đó xung 200ms
- Kết nối nối tiếp để kích hoạt tuần tự
Bước 7: Ví Dụ Tích Hợp
7.1 Tích Hợp Hệ Thống Phân Loại
Thiết lập phân loại hai hướng:
- DO0 (Output 1): Băng tải sản phẩm đạt
- DO1 (Output 2): Cơ cấu chấp hành thùng loại bỏ
Final Pass/Fail → Switch Node → Trigger → DO0 (Pass)
→ Trigger → DO1 (Fail)
7.2 Tích Hợp Hệ Thống Cảnh Báo
Hệ thống cảnh báo đa cấp:
- DO0: Đèn cảnh báo (lỗi nhẹ)
- DO1: Còi báo động (lỗi nghiêm trọng)
Classification Logic → Function (Check severity) → Appropriate Output
7.3 Giao Tiếp với PLC
Bắt tay đơn giản với PLC:
- DO0: Tín hiệu hoàn tất kiểm tra
- DO1: Tín hiệu loại bỏ sản phẩm
All Block Outputs → Format for PLC → Trigger → DO0
→ Reject Logic → Trigger → DO1
Bước 8: Khắc Phục Sự Cố Output
8.1 Output Không Kích Hoạt
| Vấn Đề | Kiểm Tra | Giải Pháp |
|---|---|---|
| Không có tín hiệu output | Các kết nối node | Xác nhận tất cả dây đều được kết nối |
| Logic không bao giờ kích hoạt | Điều kiện đầu vào | Kiểm tra cấu hình logic pass/fail |
| Vấn đề về thời gian | Cài đặt trigger | Điều chỉnh độ dài xung |
| Sai chân được kích hoạt | Lựa chọn chân output | Xác nhận cấu hình DO0/DO1 |
8.2 Sử Dụng Trạng Thái I/O Để Khắc Phục Sự Cố
Màn hình Digital I/O giúp xác định:
- Trạng Thái Output Hiện Tại: Xem output có thực sự thay đổi hay không
- Thay Đổi Trạng Thái Gần Nhất: Xác minh thời điểm kích hoạt output
- Lịch Sử Trạng Thái: Theo dõi hành vi output theo thời gian
Khắc Phục Sự Cố với Màn Hình I/O:
- Output luôn hiển thị "OFF": Logic có thể không được kích hoạt
- Output luôn hiển thị "ON": Thiếu cấu hình pulse
- Không có cập nhật timestamp: Kiểm tra kết nối Node-RED
- Trạng thái thay đổi liên tục: Logic có thể đang kích hoạt quá thường xuyên
8.3 Sự Cố Thiết Bị Bên Ngoài
| Vấn Đề | Nguyên Nhân | Giải Pháp |
|---|---|---|
| Thiết bị không phản hồi | Không tương thích điện áp | Xác minh tính tương thích 24V |
| Hoạt động ngắt quãng | Sự cố đấu dây | Kiểm tra đấu dây đầu nối M12 |
| Phản hồi bị trễ | Thời gian đáp ứng của thiết bị bên ngoài | Điều chỉnh thời lượng pulse |
Bước 9: Kiểm Tra và Xác Nhận
9.1 Kiểm Tra Có Hệ Thống
Kiểm tra từng output một cách có hệ thống:
| Kiểm Tra | Kết Quả Mong Đợi | Trạng Thái |
|---|---|---|
| Kích hoạt thủ công DO0 | Output 1 được kích hoạt trong thời lượng pulse | ☐ |
| Kích hoạt thủ công DO1 | Output 2 được kích hoạt trong thời lượng pulse | ☐ |
| Điều kiện Pass | Đúng output được kích hoạt | ☐ |
| Điều kiện Fail | Đúng output được kích hoạt | ☐ |
| Cập nhật trạng thái I/O | Timestamp hiển thị thay đổi trạng thái | ☐ |
9.2 Xác Nhận Sản Xuất
Trước khi triển khai vào sản xuất:
- Kiểm tra với sản phẩm thực tế và điều kiện kiểm định
- Xác minh thời gian output đáp ứng yêu cầu của thiết bị bên ngoài
- Xác nhận các kết nối điện chắc chắn
- Ghi chép phân công output để phục vụ bảo trì
9.3 Xác Minh Hiệu Suất
Theo dõi các khía cạnh sau:
- Thời gian phản hồi: Độ trễ kích hoạt output sau khi kiểm định
- Độ tin cậy: Hành vi output nhất quán theo thời gian
- Độ chính xác thời gian: Thời lượng pulse khớp với cấu hình
Thành Công! Digital Outputs Của Bạn Đã Sẵn Sàng
Hệ thống digital output của bạn bây giờ có thể:
- Điều khiển thiết bị bên ngoài dựa trên kết quả kiểm định
- Cung cấp tín hiệu pulse để kích hoạt đáng tin cậy
- Hỗ trợ nhiều cấu hình output cho tự động hóa phức tạp
- Tích hợp với PLC và hệ thống phân loại cho tự động hóa sản xuất
- Giám sát trạng thái output thông qua giao diện I/O tích hợp
Bảo Trì Liên Tục
Kiểm Tra Hệ Thống Định Kỳ
- Theo dõi màn hình trạng thái I/O để đảm bảo hoạt động nhất quán
- Xác minh thời gian output duy trì trong phạm vi thông số kỹ thuật
- Kiểm tra các kết nối điện tại đầu nối M12
- Kiểm tra kích hoạt thủ công định kỳ để đảm bảo hệ thống hoạt động tốt
Tài Nguyên Khắc Phục Sự Cố
- Sử dụng màn hình trạng thái I/O để chẩn đoán theo thời gian thực
- Kiểm tra bảng debug của Node-RED để phát hiện vấn đề logic
- Xác minh thông số kỹ thuật thiết bị bên ngoài phù hợp với khả năng output
- Ghi chép mọi thay đổi cấu hình để tham khảo sau này
Các Bước Tiếp Theo
Sau khi cấu hình digital outputs:
- Thiết lập trigger digital input nếu cần cho điều khiển từ bên ngoài
- Cấu hình giao tiếp PLC cho tự động hóa tích hợp
- Triển khai các safety interlock cho môi trường sản xuất
- Tạo giám sát tự động cho tình trạng hệ thống